Herhangi bir kelime yazın!

"twosome" in Vietnamese

cặp đôibộ đôi

Definition

Nhóm hai người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, thường dùng trong thể thao hoặc cho các cặp đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cặp đôi' và 'bộ đôi' thường dùng cho thể thao, nhảy hoặc hoạt động nhóm. Khi nói về tình cảm, thường dùng 'cặp đôi' hơn. Không dùng cho đồ vật.

Examples

We made a twosome for the project.

Chúng tôi lập thành một **cặp đôi** cho dự án.

Only a twosome is allowed on the court at once.

Chỉ một **cặp đôi** được phép trên sân cùng lúc.

The dance competition started with each twosome on the floor.

Cuộc thi nhảy bắt đầu với từng **cặp đôi** trên sàn.

They make quite the lively twosome when playing tennis together.

Họ trở thành một **cặp đôi** rất năng động khi chơi tennis cùng nhau.

The restaurant gave the twosome a quiet table by the window.

Nhà hàng dành cho **cặp đôi** một bàn yên tĩnh gần cửa sổ.

Everyone agreed the twosome sang best as a team.

Mọi người đều đồng ý rằng **cặp đôi** này hát hay nhất khi song ca.