Herhangi bir kelime yazın!

"twofold" in Vietnamese

gấp đôihai mặt

Definition

Chỉ điều gì đó có hai phần hoặc hai phương diện, hoặc tăng gấp đôi về mức độ hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Thường đi với 'increase', 'purpose', 'effect' để nhấn mạnh hai mặt hoặc gấp đôi.

Examples

The project had a twofold purpose: to help students and to improve the community.

Dự án có mục đích **hai mặt**: giúp sinh viên và cải thiện cộng đồng.

There has been a twofold increase in sales this year.

Năm nay đã có sự tăng trưởng **gấp đôi** trong doanh số.

His explanation is twofold: it covers both theory and practice.

Lời giải thích của anh ấy **hai mặt**: bao gồm cả lý thuyết và thực hành.

The benefits of exercising are twofold: you get healthier and feel happier.

Lợi ích của việc tập thể dục là **hai mặt**: bạn khỏe mạnh hơn và cảm thấy hạnh phúc hơn.

Our challenge is twofold—we need more funding and more volunteers.

Thử thách của chúng ta **hai mặt**—chúng ta cần thêm tiền và thêm tình nguyện viên.

I saw a twofold improvement in my grades after changing my study habits.

Tôi thấy thành tích của mình **gấp đôi** sau khi thay đổi thói quen học tập.