"two a penny" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói rằng cái gì đó rất phổ biến, dễ tìm và không có gì đặc biệt hoặc giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ trong tiếng Anh Anh, dùng trong văn nói không trang trọng. Giống như 'a dime a dozen' trong tiếng Anh Mỹ. Thường gắn với điều không có giá trị. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Cheap souvenirs are two a penny in that market.
Đồ lưu niệm rẻ thì **phổ biến** ở chợ đó.
Job offers like this are two a penny these days.
Những công việc như vậy giờ **có rất nhiều**.
Plastic toys are two a penny in toy stores nowadays.
Đồ chơi nhựa **phổ biến** ở các cửa hàng đồ chơi ngày nay.
"Handsome actors are two a penny in Hollywood," she joked.
Cô ấy đùa rằng "Diễn viên điển trai **phổ biến** ở Hollywood".
Smartphones are two a penny these days—everybody seems to have one.
Ngày nay điện thoại thông minh **phổ biến**—ai cũng có một cái.
Writers who can churn out romance novels are two a penny in the publishing world.
Nhà văn có thể viết tiểu thuyết lãng mạn **phổ biến** trong ngành xuất bản.