"twixt" in Vietnamese
Definition
'Twixt' là từ cổ hoặc dùng trong thơ ca, mang nghĩa là 'ở giữa', thường chỉ xuất hiện trong văn học hay thành ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay từ này cực kỳ hiếm, chỉ thấy trong thành ngữ như 'twixt and tween' hoặc thơ ca. Trong giao tiếp bình thường nên dùng 'between' nghĩa là 'giữa'.
Examples
He stood twixt the door and the window.
Anh ấy đứng **giữa** cửa và cửa sổ.
The treasure was hidden twixt two rocks.
Kho báu được giấu **giữa** hai tảng đá.
The path runs twixt the forest and the river.
Con đường chạy **giữa** rừng và sông.
There’s little to choose twixt the two options.
Có rất ít sự khác biệt **giữa** hai lựa chọn này.
They say honesty lies twixt fear and courage.
Người ta nói rằng sự trung thực nằm **giữa** nỗi sợ và lòng dũng cảm.
Much happens twixt dusk and dawn.
Có rất nhiều chuyện xảy ra **giữa** lúc chạng vạng và bình minh.