"twitches" in Vietnamese
Definition
Một chuyển động nhỏ, nhanh của cơ hoặc một phần cơ thể xảy ra đột ngột và ngoài ý muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cử động cơ nhẹ, không kiểm soát, ở mắt, mặt, tay hoặc chân. Khác với 'jerks' (mạnh hơn) hoặc 'tics' (lặp đi lặp lại).
Examples
His eye sometimes twitches when he is tired.
Mắt anh ấy đôi khi **giật nhẹ** khi mệt.
The puppy's ear twitches at every sound.
Tai của chú cún **giật nhẹ** mỗi khi có âm thanh.
His arm twitches after lifting heavy weights.
Tay anh ấy **giật nhẹ** sau khi nâng vật nặng.
Sometimes my eyelid just twitches for no reason.
Đôi khi mi mắt tôi **giật nhẹ** mà chẳng vì lý do gì.
Her hand twitches when she gets nervous during exams.
Tay cô ấy **giật nhẹ** khi cô ấy lo lắng trong kỳ thi.
His leg twitches a little after running a marathon.
Chân anh ấy **giật nhẹ** một chút sau khi chạy marathon.