"twists" in Indonesian
Definition
'Twists' chỉ những đoạn rẽ, chỗ ngoặt trên đường hoặc những tình tiết bất ngờ, nút thắt trong chuyện và tình huống.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho vật lý (dây thừng, đường ngoằn ngoèo) và bất ngờ trong chuyện ('plot twists'). 'Twists and turns' chỉ những tình huống phức tạp, nhiều chuyển biến.
Examples
The story had many exciting twists.
Câu chuyện có nhiều **diễn biến bất ngờ** hấp dẫn.
She made a few twists with the rope.
Cô ấy xoắn sợi dây thành vài **chỗ ngoặt**.
The road ahead has several sharp twists.
Đoạn đường phía trước có vài **chỗ ngoặt** gắt.
Just when I thought I knew the answer, the movie threw in more twists.
Tôi tưởng mình đã biết đáp án, vậy mà phim lại có thêm nhiều **diễn biến bất ngờ**.
His explanation had so many twists and turns that I got confused.
Lời giải thích của anh ấy quá nhiều **chỗ ngoặt** và vòng vo khiến tôi bối rối.
There were unexpected twists in the negotiations that changed everything.
Có những **diễn biến bất ngờ** trong cuộc đàm phán làm mọi thứ thay đổi.