Herhangi bir kelime yazın!

"twist your words" in Vietnamese

bóp méo lời nói của bạnxuyên tạc lời nói của bạn

Definition

Khi ai đó cố ý lặp lại lời bạn nói theo cách làm sai lệch ý nghĩa, thường nhằm gây hiểu lầm hoặc khiến bạn trông xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tranh luận hoặc khi bị báo chí trích dẫn không đúng. Có thể thay đổi đại từ để phù hợp ngữ cảnh, ví dụ: 'đừng bóp méo lời tôi'. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Please don't twist your words to make it look like I said something bad.

Làm ơn đừng **bóp méo lời tôi** để khiến người khác nghĩ tôi nói điều xấu.

He tried to twist your words during the meeting.

Anh ấy đã cố **bóp méo lời bạn** trong cuộc họp.

She doesn't like it when people twist her words.

Cô ấy không thích khi người ta **bóp méo lời cô**.

You know I'm honest—don't twist your words and make me look like a liar.

Bạn biết tôi trung thực mà—đừng **bóp méo lời tôi** rồi làm tôi trông như kẻ nói dối.

Reporters sometimes twist your words to make the headlines more dramatic.

Phóng viên đôi lúc **bóp méo lời bạn** để làm tiêu đề thêm kịch tính.

If you keep trying to twist your words, no one will trust what you say anymore.

Nếu bạn cứ liên tục **bóp méo lời nói của mình**, sẽ không ai tin bạn nữa.