Herhangi bir kelime yazın!

"twist around" in Vietnamese

xoay quanhvặn quanh

Definition

Xoay vật gì đó hoặc cơ thể theo vòng tròn, hoặc thay đổi hướng bằng cách quay người hay vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn mở vật gì đó hoặc diễn tả cử động cơ thể. ‘twist around’ nhấn mạnh chuyển động xoay quanh, không chỉ là bẻ cong.

Examples

Please twist around the cap to open the bottle.

Vui lòng **xoay quanh** nắp để mở chai.

The dancer can twist around very quickly.

Vũ công có thể **xoay quanh** rất nhanh.

He had to twist around to see what was behind him.

Anh ấy phải **xoay người lại** để xem phía sau có gì.

Can you twist around and grab the book on the shelf?

Bạn có thể **xoay lại** và lấy cuốn sách trên kệ không?

The cat likes to twist around my legs when I'm cooking.

Con mèo thích **xoay quanh** chân tôi khi tôi đang nấu ăn.

She tried to twist around his words, but nobody believed her.

Cô ấy cố gắng **xoay quanh** ý của anh ta, nhưng không ai tin.