Herhangi bir kelime yazın!

"twinkle" in Vietnamese

lấp lánh

Definition

Phát ra ánh sáng nhấp nháy nhẹ nhàng, thường mô tả sao, mắt hoặc ánh đèn yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Twinkle' thường dùng với 'sao', 'đôi mắt', hay ánh đèn xa, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, đáng yêu. Không dùng cho ánh sáng mạnh hoặc nhấp nháy đột ngột.

Examples

The stars twinkle in the night sky.

Những ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.

Her eyes twinkle with happiness.

Đôi mắt cô ấy **lấp lánh** hạnh phúc.

I saw a light twinkle on the mountain.

Tôi thấy một ánh sáng **lấp lánh** trên núi.

Did you see her eyes twinkle when she talked about her new job?

Bạn có thấy đôi mắt cô ấy **lấp lánh** khi nói về công việc mới không?

"Twinkle, Twinkle, Little Star" is a classic children's song.

"Twinkle, Twinkle, Little Star" là một bài hát thiếu nhi cổ điển.

He gave me a twinkle and a wink as he left the room.

Anh ấy trao tôi một **ánh nhìn lấp lánh** và một cái nháy mắt khi rời khỏi phòng.