Herhangi bir kelime yazın!

"twinge" in Vietnamese

cơn đau nhóicơn nhói (cảm xúc)

Definition

Một cơn đau nhói bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh, ngắn ngủi như tội lỗi hay buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng chỉ cơn đau hay cảm xúc thoáng qua, vừa ngắn vừa mạnh ('twinge in my back' là đau đột ngột, 'a twinge of guilt' là cảm giác tội lỗi chợt đến). Không dùng cho cảm giác kéo dài hoặc dữ dội.

Examples

Looking at old photos gave him a twinge of sadness.

Nhìn những bức ảnh cũ mang lại cho anh ấy một **cơn nhói** buồn bã.

He ignored the twinge in his ankle and kept playing football.

Anh ấy phớt lờ **cơn đau nhói** ở mắt cá chân và tiếp tục chơi bóng.

Whenever he thought about his mistake, a little twinge hit him.

Mỗi khi nghĩ đến sai lầm của mình, anh lại cảm thấy **cơn nhói** nhẹ.

I felt a twinge in my back when I stood up.

Khi đứng dậy, tôi cảm thấy một **cơn đau nhói** ở lưng.

She had a twinge of guilt after lying to her friend.

Cô ấy cảm thấy một **cơn nhói** tội lỗi sau khi nói dối bạn mình.

Sometimes I feel a twinge in my knee when I walk.

Đôi khi tôi cảm thấy **cơn nhói** ở đầu gối khi đi bộ.