"twine" in Vietnamese
Definition
Dây dù là loại dây nhỏ, chắc được se nhiều sợi lại với nhau, thường dùng để buộc hoặc cột đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'dây dù' thường không đếm được, trừ khi nói về loại. Dây này chắc hơn 'dây chỉ' (string) và nhỏ hơn 'dây thừng' (rope). Thường thấy trong cụm 'cuộn dây dù', 'buộc bằng dây dù'.
Examples
He tied the package with twine.
Anh ấy đã buộc gói hàng bằng **dây dù**.
A ball of twine was on the shelf.
Có một cuộn **dây dù** trên kệ.
Please cut a piece of twine for me.
Làm ơn cắt giúp tôi một đoạn **dây dù**.
She used twine to hang photos all over her room.
Cô ấy đã dùng **dây dù** để treo ảnh khắp phòng.
Grab some twine if you need to fix the garden fence.
Nếu cần sửa hàng rào vườn, hãy lấy chút **dây dù**.
Don’t worry, a bit of twine will do the trick.
Đừng lo, chỉ cần chút **dây dù** là được.