"twerps" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người ngốc nghếch, hơi phiền phức, dùng trong cách nói đùa hoặc trêu chọc.
Usage Notes (Vietnamese)
'twerps' mang tính thân mật, chỉ nên dùng khi đùa vui với trẻ nhỏ, bạn bè; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
You three are being total twerps—just relax and have fun!
Ba bạn toàn là **nhóc ngốc**—thư giãn và vui vẻ đi nào!
Those twerps took my spot in line.
Mấy **nhóc ngốc** đó đã chiếm chỗ của tôi trong hàng.
My little brother and his friends are such twerps sometimes.
Em trai tôi và các bạn nó thỉnh thoảng đúng là những **nhóc ngốc**.
Don't be such twerps about cleaning your room.
Đừng làm **nhóc ngốc** về việc dọn phòng nữa.
I can't believe those twerps forgot my birthday again!
Tôi không thể tin được mấy **nhóc ngốc** đó lại quên sinh nhật tôi!
All those internet twerps leaving silly comments really don't bother me.
Mấy **nhóc ngốc** trên mạng để lại bình luận ngớ ngẩn thật sự không làm tôi bận tâm.