"twerp" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ người ngốc nghếch hoặc gây khó chịu, thường mang tính đùa vui hoặc chế giễu nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong bối cảnh thân mật, trêu đùa bạn bè hoặc người thân, không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Don't be such a twerp.
Đừng làm **người ngốc nghếch** như thế.
I can't believe you did that, you twerp!
Tôi không thể tin được bạn làm điều đó, đúng là **đồ ngốc**!
Stop acting like a twerp and help me.
Đừng hành xử như **người ngốc nghếch** nữa, giúp tôi đi.
Ever since he got that new bike, he’s been such a twerp about it.
Từ khi có xe đạp mới, cậu ta cứ **ngốc nghếch** về chuyện đó.
Ignore your brother when he calls you a twerp—he's just teasing you.
Đừng để ý khi anh trai gọi em là **đồ ngốc** — anh ấy chỉ đùa thôi.
He’s nice most of the time, but sometimes he can be a real twerp.
Anh ấy thường tốt bụng, nhưng đôi khi lại rất **ngốc nghếch**.