Herhangi bir kelime yazın!

"twentieth" in Vietnamese

thứ hai mươi

Definition

'Thứ hai mươi' chỉ vị trí thứ 20 trong một dãy hoặc một phần trong tổng số 20 phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ thứ tự hoặc phần chia ('twentieth century', 'twentieth floor'). Hay gặp trong ngày tháng hoặc phân số. Khi đếm đồ vật, dùng 'twenty' thay vì 'thứ hai mươi'.

Examples

She lives on the twentieth floor.

Cô ấy sống ở tầng **thứ hai mươi**.

Today is my twentieth birthday.

Hôm nay là sinh nhật **thứ hai mươi** của tôi.

The twentieth page has important information.

Trang **thứ hai mươi** có thông tin quan trọng.

I finally finished my twentieth book of the year!

Tôi cuối cùng đã đọc xong cuốn sách **thứ hai mươi** trong năm nay!

The concert is on the twentieth of May.

Buổi hòa nhạc vào ngày **hai mươi** tháng năm.

By the twentieth question, I was getting tired.

Đến câu hỏi **thứ hai mươi** thì tôi đã thấy mệt.