Herhangi bir kelime yazın!

"twelves" in Vietnamese

bộ mười hai

Definition

'Twelves' dùng để chỉ các nhóm gồm mười hai vật. Đây là cách nói rất hiếm và chủ yếu dùng khi đếm các nhóm hoặc bộ gồm 12.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về các nhóm mỗi nhóm có 12 đối tượng, như 'two twelves of eggs' (hai tá trứng). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'tá' hoặc 'hai tá'. Áp dụng nhiều hơn trong bối cảnh chuyên biệt.

Examples

We need two twelves of eggs for the recipe.

Chúng ta cần hai **tá** trứng cho công thức này.

The shop sells socks in twelves.

Cửa hàng bán tất thành từng **tá**.

He sorted the candies into twelves for each child.

Anh ấy chia kẹo cho mỗi đứa trẻ thành các **bộ mười hai cái**.

Can you grab three twelves of soda cans from the store?

Bạn có thể lấy ba **tá** lon nước ngọt từ cửa hàng không?

When packed in twelves, the books are easier to count.

Khi đóng gói theo **bộ mười hai cuốn**, việc đếm sách sẽ dễ hơn.

There aren’t many times you’ll hear people talking about twelves these days.

Ngày nay hiếm khi bạn nghe ai đó nói về **tá**.