Herhangi bir kelime yazın!

"tweezed" in Vietnamese

nhổ bằng nhíp

Definition

Dùng nhíp để nhổ, thường là lông mày hoặc vật nhỏ nào đó khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực làm đẹp, đặc biệt là 'nhổ lông mày bằng nhíp'. Từ này xác định rõ là dùng nhíp, khác với 'nhổ' thông thường.

Examples

She tweezed her eyebrows before the party.

Cô ấy **nhổ bằng nhíp** lông mày trước bữa tiệc.

He tweezed a splinter out of his finger.

Anh ấy đã **nhổ bằng nhíp** cái dằm ra khỏi ngón tay.

The beautician carefully tweezed each hair.

Chuyên viên làm đẹp **nhổ bằng nhíp** từng sợi lông một cách cẩn thận.

I just got my brows tweezed at the salon, and they look great!

Tôi vừa mới **nhổ bằng nhíp** lông mày ở tiệm, trông rất đẹp!

He winced as the nurse tweezed the tiny piece of glass from his foot.

Anh ấy nhăn mặt khi y tá **nhổ bằng nhíp** miếng thủy tinh nhỏ ra khỏi chân mình.

My friend overdid it and now her brows look way too tweezed.

Bạn tôi làm quá tay nên giờ lông mày trông quá **nhổ bằng nhíp**.