"tweak" in Vietnamese
Definition
Thay đổi nhỏ hoặc chỉnh sửa nhẹ để cải thiện hiệu quả hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu cho vật, cài đặt hoặc kế hoạch. Nhấn mạnh sự thay đổi nhẹ, không phải làm lại hoàn toàn. Các cụm như 'tweak a setting', 'tweak a design' rất phổ biến.
Examples
Can you tweak the volume a little bit?
Bạn có thể **điều chỉnh nhẹ** âm lượng một chút không?
She tweaked her dress before leaving.
Cô ấy đã **chỉnh sửa nhẹ** chiếc váy của mình trước khi ra ngoài.
You need to tweak the recipe to make it tastier.
Bạn cần **chỉnh sửa nhẹ** công thức để món ăn ngon hơn.
I just need to tweak a few settings and it should work.
Tôi chỉ cần **điều chỉnh nhẹ** vài cài đặt, vậy là xong.
He likes to tweak his bike until it’s perfect.
Anh ấy thích **chỉnh sửa nhẹ** xe đạp của mình cho đến khi nó hoàn hảo.
After a couple of tweaks, the website looked much better.
Sau vài **chỉnh sửa nhẹ**, trang web đã trông đẹp hơn nhiều.