"tutu" in Vietnamese
Definition
Váy tutu là loại váy có nhiều lớp vải tuyn, thường được các vũ công ba lê mặc khi biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Váy tutu' thường dùng cho các buổi biểu diễn ba lê cổ điển, với kiểu váy ngắn xòe và nhiều lớp; không dùng cho trang phục hàng ngày.
Examples
The ballerina wore a pink tutu on stage.
Diễn viên ba lê mặc **váy tutu** màu hồng trên sân khấu.
My little sister dreams of having a tutu for her dance class.
Em gái tôi mơ ước có một chiếc **váy tutu** cho lớp học nhảy của mình.
A tutu is made from layers of tulle fabric.
Một chiếc **váy tutu** được làm từ nhiều lớp vải tuyn.
Her tutu sparkled under the stage lights during the performance.
Chiếc **váy tutu** của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu khi biểu diễn.
You can buy a tutu at most dancewear shops.
Bạn có thể mua **váy tutu** ở hầu hết các cửa hàng đồ múa.
Little kids love playing dress-up in a bright tutu and a crown.
Trẻ nhỏ thích đóng vai trong những chiếc **váy tutu** sặc sỡ và đội vương miện.