Herhangi bir kelime yazın!

"tutored" in Vietnamese

dạy kèm

Definition

Hướng dẫn cá nhân hoặc theo nhóm nhỏ về một môn học cụ thể, thường để giúp cải thiện kết quả học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi dạy kèm (cá nhân/nhóm nhỏ), không dùng cho dạy lớp đông người. Phù hợp cho các trường hợp học bù, học nâng cao.

Examples

She tutored her neighbor in math after school.

Cô ấy đã **dạy kèm** toán cho hàng xóm sau giờ học.

I tutored English to foreign students last summer.

Mùa hè năm ngoái tôi đã **dạy kèm** tiếng Anh cho sinh viên nước ngoài.

He tutored a small group for the science fair.

Anh ấy đã **dạy kèm** một nhóm nhỏ cho hội chợ khoa học.

I tutored my cousin who was struggling with chemistry.

Tôi đã **dạy kèm** em họ đang gặp khó khăn với môn hóa học.

During university, I tutored to earn some extra money.

Trong thời đại học, tôi **dạy kèm** để kiếm thêm tiền.

My older sister tutored me through my final exams.

Chị gái tôi đã **dạy kèm** tôi trong kỳ thi cuối khóa.