Herhangi bir kelime yazın!

"tutor" in Vietnamese

gia sư

Definition

Người giúp học sinh học tập từng cá nhân hoặc nhóm nhỏ ngoài giờ học chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến với người dạy từng học sinh một hoặc nhóm nhỏ, không phải giáo viên chính ở lớp. Thường đi kèm môn học như 'gia sư toán', hoặc động từ 'gia sư cho học sinh'.

Examples

My tutor helps me with math every weekend.

**Gia sư** của tôi giúp tôi học toán mỗi cuối tuần.

Sarah wants to become an English tutor.

Sarah muốn trở thành **gia sư** tiếng Anh.

A tutor explained the lesson to the small group.

Một **gia sư** đã giải thích bài học cho nhóm nhỏ.

I found a great tutor online, and my grades improved a lot.

Tôi đã tìm được một **gia sư** tuyệt vời trên mạng và điểm số của tôi được cải thiện nhiều.

If you’re struggling, maybe a tutor could help you catch up.

Nếu bạn đang gặp khó khăn, có thể một **gia sư** sẽ giúp bạn theo kịp.

Our chemistry tutor always makes things easy to understand.

**Gia sư** hóa học của chúng tôi luôn giúp mọi thứ trở nên dễ hiểu.