"tussle" in Vietnamese
Definition
Một cuộc xô xát ngắn hoặc tranh cãi nhẹ nhàng, đôi khi có tiếp xúc thể chất, đôi khi chỉ là bất đồng nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về tranh cãi hoặc xô xát nhẹ, không nghiêm trọng. Hay dùng trong văn nói với cụm 'tranh cãi về chuyện gì đó'.
Examples
The boys had a tussle in the playground.
Mấy cậu bé đã có một **vật lộn** ở sân chơi.
There was a small tussle for the last piece of cake.
Có một **tranh cãi nhẹ nhàng** cho miếng bánh cuối cùng.
He got into a tussle with his brother over the TV remote.
Anh ấy đã **vật lộn** với anh trai mình vì cái điều khiển tivi.
There was quite a tussle over who would get the front seat.
Đã có một **tranh cãi** khá căng thẳng về việc ai sẽ ngồi ghế trước.
It turned into a bit of a tussle, but nobody got hurt.
Nó đã biến thành một chút **vật lộn**, nhưng không ai bị thương.
After a quick tussle, the problem was settled and everyone laughed.
Sau một **vật lộn** ngắn, vấn đề được giải quyết và mọi người cùng cười.