Herhangi bir kelime yazın!

"tushie" in Indonesian

mông (cách nói dễ thương/trẻ em)

Definition

Một từ dễ thương, thân mật, chủ yếu dùng với trẻ nhỏ để chỉ mông hoặc phần sau.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ nên dùng khi nói với trẻ em hoặc nói đùa, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Don't sit on your tushie in the cold!

Đừng ngồi bằng **mông** ở chỗ lạnh nhé!

The baby fell on her tushie and cried.

Em bé ngã xuống **mông** và bật khóc.

He wiped the dirt off his tushie after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, cậu ấy lau sạch đất trên **mông**.

Come on, get your tushie moving!

Nào, di chuyển **mông** đi nào!

You’ve got cookie crumbs on your tushie.

Bạn có vụn bánh quy trên **mông** kìa.

She slipped, landed on her tushie, and just laughed.

Cô ấy bị trượt, ngã xuống **mông** và chỉ cười thôi.