Herhangi bir kelime yazın!

"turrets" in Vietnamese

tháp nhỏtháp pháo (quân sự)

Definition

Những tháp nhỏ thường nằm ở góc lâu đài hoặc công trình lớn. Ngoài ra, có thể chỉ tháp pháo xoay trên xe tăng hoặc chiến hạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kiến trúc, lịch sử hoặc quân sự. Đừng nhầm 'turret' với 'tower'; 'turret' thường nhỏ hơn và gắn một phần vào công trình lớn.

Examples

The castle has four turrets at its corners.

Lâu đài có bốn **tháp nhỏ** ở các góc.

Many old churches have turrets as decorative features.

Nhiều nhà thờ cổ có **tháp nhỏ** để trang trí.

The tank's twin turrets could rotate in different directions.

Hai **tháp pháo** đôi của xe tăng có thể quay theo hướng khác nhau.

I always wanted a house with cute little turrets like a fairy tale castle.

Tôi luôn mong có một ngôi nhà với những **tháp nhỏ** xinh xắn như lâu đài cổ tích.

The medieval fortress looked even more impressive with its stone turrets against the sunset.

Pháo đài thời trung cổ trông càng ấn tượng hơn với những **tháp nhỏ** bằng đá nổi bật dưới hoàng hôn.

Watch out for the archers in the turrets during the game – they always spot you first!

Cẩn thận những cung thủ trong các **tháp nhỏ** nhé – họ luôn phát hiện bạn đầu tiên trong trò chơi!