"turret" in Vietnamese
Definition
Tháp pháo là một tháp nhỏ trên lâu đài hoặc phương tiện quân sự, thường dùng để đặt vũ khí hoặc quan sát, bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kiến trúc hoặc quân sự. 'Tháp pháo' chỉ bộ phận xoay gắn súng trên xe tăng, còn 'tháp nhỏ' là trên lâu đài. Không nhầm với 'tháp' chính.
Examples
The castle has a round turret at each corner.
Lâu đài có một **tháp nhỏ** tròn ở mỗi góc.
The tank's turret can turn all the way around.
**Tháp pháo** của xe tăng có thể quay tròn một vòng.
Guards watched from the highest turret.
Các lính gác quan sát từ **tháp pháo** cao nhất.
He took cover behind the damaged turret during the game.
Anh ấy đã nấp sau **tháp pháo** bị hỏng khi chơi.
If you look closely, you can see a secret door hidden in the turret.
Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy một cánh cửa bí mật ẩn trong **tháp nhỏ**.
The museum has an old battleship turret you can climb inside.
Bảo tàng có một **tháp pháo** tàu chiến cũ mà bạn có thể leo vào bên trong.