Herhangi bir kelime yazın!

"turntable" in Vietnamese

mâm xoaybàn xoay

Definition

Mâm xoay là thiết bị có mặt bàn tròn xoay, thường dùng để phát đĩa than. Cũng có thể chỉ bàn tròn xoay để trưng bày vật phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'mâm xoay' đề cập đến máy nghe đĩa than, đặc biệt trong âm nhạc hoặc DJ. Ngoài ra, còn chỉ bàn xoay trong nhiếp ảnh hay trưng bày.

Examples

The old turntable still works perfectly.

Chiếc **mâm xoay** cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.

I bought a new turntable for my vinyl records.

Tôi đã mua một **mâm xoay** mới cho đĩa than của mình.

The DJ used a turntable to mix the music.

DJ đã dùng **mâm xoay** để mix nhạc.

She found a vintage turntable at the flea market.

Cô ấy tìm thấy một **mâm xoay** cổ tại chợ trời.

Place the cake on the turntable so you can decorate it evenly.

Đặt bánh lên **mâm xoay** để trang trí đều hơn.

With two turntables and a microphone, the party was amazing.

Với hai **mâm xoay** và một micro, bữa tiệc rất sôi động.