"turnovers" in Vietnamese
Definition
'Turnovers' có thể chỉ bánh nướng nhân gập lại, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc và được thay thế trong công ty, hoặc mất bóng cho đối thủ trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'apple turnover' là bánh nướng nhân táo, 'employee turnover' là tỉ lệ nghỉ việc, còn trong thể thao là mất bóng về tay đối phương. Cần để ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
My favorite dessert is apple turnovers.
Món tráng miệng tôi thích nhất là **bánh nướng nhân** táo.
High staff turnovers can be a problem for companies.
Tỉ lệ **nhân viên nghỉ việc** cao có thể là vấn đề cho các công ty.
The team made several turnovers during the game.
Đội đó đã có nhiều **lần mất bóng** trong trận đấu.
Those cherry turnovers were gone in minutes at the party.
Những chiếc **bánh nướng nhân** anh đào đó hết sạch chỉ sau vài phút ở bữa tiệc.
After so many turnovers, the coach was really frustrated with the team's performance.
Sau quá nhiều lần **mất bóng**, huấn luyện viên thực sự rất thất vọng với màn trình diễn của đội.
Our company can't keep up with the constant turnovers in the sales department.
Công ty chúng tôi không thể theo kịp với **tỉ lệ nhân viên thay đổi** liên tục ở phòng kinh doanh.