"turnoffs" in Vietnamese
Definition
Những điều hoặc đặc điểm khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm giác hấp dẫn, đặc biệt trong hẹn hò hoặc các mối quan hệ. Cũng có thể chỉ bất cứ điều gì làm mất đi nhiệt huyết với một hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính giao tiếp thân mật, thường dùng trong dating, bạn bè hoặc sở thích. 'major turnoffs' có nghĩa là điều cực kỳ gây mất hứng. Thường để ở dạng số nhiều.
Examples
Smoking is one of my biggest turnoffs.
Hút thuốc là một trong những **điều gây mất hứng** lớn nhất của tôi.
Bad manners are common turnoffs for many people.
Cách cư xử tệ bạc là những **điều gây mất hứng** phổ biến đối với nhiều người.
Bad smells can be real turnoffs on a date.
Mùi khó chịu thực sự là **điều gây mất hứng** khi hẹn hò.
Gossiping all the time is one of her biggest turnoffs.
Nói xấu suốt ngày là một trong những **điều gây mất hứng** lớn nhất của cô ấy.
Long meetings with no clear plan are major turnoffs at work.
Những cuộc họp dài không có kế hoạch rõ ràng là **điều làm mất thiện cảm** lớn ở nơi làm việc.
For me, arrogance and rudeness are instant turnoffs.
Đối với tôi, kiêu căng và thô lỗ là **điều gây mất hứng** ngay lập tức.