Herhangi bir kelime yazın!

"turnoff" in Vietnamese

đường rẽđiều làm mất hứng

Definition

Nơi rẽ sang đường nhỏ hơn từ đường chính, hoặc điều gì đó làm bạn mất hứng thú hay cảm giác thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turnoff' chỉ nơi rẽ hoặc điều khiến bạn mất hứng — thường dùng khi nói về sở thích, mối quan hệ, hoặc phản ứng với ai/cái gì đó. Không dùng cho động từ 'turn off'.

Examples

There is a turnoff to the city just ahead.

Có một **đường rẽ** vào thành phố ngay phía trước.

Smoking is a big turnoff for me.

Hút thuốc là một **điều làm mất hứng** lớn đối với tôi.

Take the next turnoff on the right.

Rẽ vào **đường rẽ** tiếp theo bên phải.

Loud chewing is such a turnoff for some people.

Nhai lớn tiếng là một **điều làm mất hứng** với một số người.

I missed the turnoff and got lost.

Tôi đã bỏ lỡ **đường rẽ** và bị lạc.

His rude comments were a total turnoff during the interview.

Những lời bình luận thô lỗ của anh ấy là một **điều làm mất hứng** hoàn toàn trong buổi phỏng vấn.