Herhangi bir kelime yazın!

"turners" in Vietnamese

thợ tiệnxẻng lật (dụng cụ nhà bếp)

Definition

'Thợ tiện' là người làm việc với máy tiện, gia công kim loại hoặc gỗ. Ngoài ra, 'xẻng lật' cũng chỉ dụng cụ dùng để lật thức ăn trong bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ tiện' chỉ nghề kỹ thuật; 'xẻng lật' dùng cho nấu ăn như lật bánh, thịt. Không dùng chung cho mọi trường hợp 'quay'.

Examples

The factory hired three new turners last month.

Nhà máy đã tuyển ba **thợ tiện** mới vào tháng trước.

Many skilled turners work with metal or wood.

Nhiều **thợ tiện** lành nghề làm việc với kim loại hoặc gỗ.

She bought two new turners for her kitchen.

Cô ấy đã mua hai **xẻng lật** mới cho căn bếp của mình.

The team of turners finished the machine parts ahead of schedule.

Nhóm **thợ tiện** đã hoàn thành các bộ phận máy trước thời hạn.

Careful cleaning is important when using your turners for both meat and pancakes.

Cần vệ sinh kỹ khi dùng **xẻng lật** cho cả thịt lẫn bánh.

Most professional kitchens have several turners for different tasks.

Hầu hết các nhà bếp chuyên nghiệp đều có nhiều **xẻng lật** cho các công việc khác nhau.