"turn your head" in Vietnamese
quay đầu
Definition
Quay đầu sang một bên hoặc hướng khác, thường là để nhìn một vật hoặc ai đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hằng ngày và y học; thường chỉ động tác quay đầu hoặc ẩn dụ cho việc không làm ngơ hoặc tránh né vấn đề.
Examples
Please turn your head to the left.
Vui lòng **quay đầu** sang bên trái.
The doctor asked him to turn his head.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy **quay đầu**.
Children, turn your heads and look at the board.
Các em, **quay đầu** về phía bảng và nhìn lên.
If you turn your head quickly, you might feel dizzy.
Nếu bạn **quay đầu** nhanh, bạn có thể bị chóng mặt.
She didn't even turn her head when I walked in.
Tôi bước vào mà cô ấy còn không **quay đầu** lại nhìn.
Don’t turn your head away from the truth.
Đừng **quay đầu** tránh sự thật.