"turn your hand to" in Vietnamese
Definition
Thử làm một điều gì đó mới hoặc khác, thường là điều bạn chưa từng làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường để nói về người sẵn sàng thử hoặc học điều mới. Thường đi với danh từ: 'turn your hand to writing.'
Examples
She decided to turn her hand to gardening.
Cô ấy quyết định **thử làm** vườn.
Can you turn your hand to fixing the car?
Bạn có **thử** sửa xe được không?
If you turn your hand to painting, you might enjoy it.
Nếu bạn **thử** vẽ tranh, bạn có thể thích nó.
I've always wanted to turn my hand to writing a book someday.
Tôi luôn muốn **thử** viết một cuốn sách vào một ngày nào đó.
You seem like you could turn your hand to anything you try.
Bạn có vẻ có thể **thử** làm bất cứ điều gì.
After retiring, he decided to turn his hand to pottery.
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định **thử** làm gốm sứ.