"turn upon" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ tấn công hoặc chống đối ai đó, đặc biệt là người thân thiết; đôi khi có nghĩa là phụ thuộc vào điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'turn upon' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn chương khi nói về tấn công/chống đối. Nghĩa 'phụ thuộc vào' thường gặp trong các câu mang tính phân tích. Không nhầm với 'turn on'.
Examples
He suddenly turned upon his best friend during the argument.
Anh ấy bất ngờ **tấn công** người bạn thân nhất trong lúc tranh cãi.
Many decisions in life turn upon chance.
Nhiều quyết định trong cuộc sống **phụ thuộc vào** may mắn.
The novel’s plot turns upon a family secret.
Cốt truyện tiểu thuyết **dựa vào** một bí mật gia đình.
When cornered, even the calmest person may turn upon their accuser.
Ngay cả người điềm tĩnh nhất cũng có thể **tấn công** người buộc tội mình khi bị dồn vào chân tường.
Their friendship quickly soured when she turned upon him after the misunderstanding.
Tình bạn của họ nhanh chóng rạn nứt khi cô ấy **quay sang chống lại** anh sau hiểu nhầm.
Everything turns upon whether or not we get the funding.
Mọi thứ **phụ thuộc vào** việc liệu chúng ta có nhận được tài trợ hay không.