Herhangi bir kelime yazın!

"turn to your advantage" in Vietnamese

biến thành lợi thế của bạntận dụng có lợi cho mình

Definition

Sử dụng tình huống hoặc vấn đề theo cách mang lại lợi ích cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc khi giải quyết vấn đề. Thể hiện sự thông minh, tận dụng cơ hội, ví dụ: 'turn a problem to your advantage'. Mang tính hơi trang trọng nhưng vẫn phổ biến trong giao tiếp.

Examples

She tried to turn the situation to her advantage after losing her job.

Cô ấy đã cố **biến hoàn cảnh thành lợi thế của mình** sau khi mất việc.

You can turn mistakes to your advantage by learning from them.

Bạn có thể **biến sai lầm thành lợi thế của mình** bằng cách học hỏi từ chúng.

He knows how to turn every challenge to his advantage.

Anh ấy biết cách **biến mọi thử thách thành lợi thế cho mình**.

I tried to turn the delay to my advantage by reading a book while I waited.

Tôi đã cố **biến sự chậm trễ thành lợi thế cho mình** bằng cách đọc sách khi chờ đợi.

Even negative feedback can be turned to your advantage if you use it to improve.

Ngay cả phản hồi tiêu cực cũng có thể **biến thành lợi thế cho bạn** nếu bạn sử dụng nó để cải thiện.

When life gives you lemons, find a way to turn them to your advantage.

Khi cuộc sống cho bạn chanh, hãy tìm cách **biến nó thành lợi thế cho mình**.