Herhangi bir kelime yazın!

"turn the tables" in Vietnamese

lật ngược tình thế

Definition

Chuyển đổi tình thế, từ chỗ bất lợi thành có lợi cho mình, đặc biệt khi trước đó người khác có ưu thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi sự chuyển đổi này là đáng kể; không dùng cho các thay đổi nhỏ. "Lật ngược tình thế" nhấn mạnh sự đảo ngược hoàn toàn ưu thế.

Examples

We were losing the game, but we managed to turn the tables in the last minute.

Chúng tôi đang thua trận, nhưng vào phút cuối đã **lật ngược tình thế**.

She turned the tables on her boss by proving her innocence.

Cô ấy đã **lật ngược tình thế** với sếp bằng cách chứng minh mình vô tội.

After months of failure, the team finally turned the tables and started winning.

Sau nhiều tháng thất bại, đội đã cuối cùng **lật ngược tình thế** và bắt đầu chiến thắng.

Just when I thought I'd lost, I found a way to turn the tables.

Tôi tưởng mình đã thua, nhưng rồi tôi tìm ra cách để **lật ngược tình thế**.

The company was in trouble, but a new strategy turned the tables.

Công ty gặp khó khăn, nhưng chiến lược mới đã **lật ngược tình thế**.

He loves underdog stories where the hero somehow turns the tables against all odds.

Anh ấy thích những câu chuyện về kẻ yếu mà bằng cách nào đó đã **lật ngược tình thế**.