"turn the scale" in Vietnamese
Definition
Ảnh hưởng đến một tình huống khiến kết quả cuối cùng được quyết định, thường là nhân tố quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ có phần trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn, mang nghĩa bóng chứ không dùng cho cân thực tế.
Examples
Her testimony could turn the scale in this case.
Lời khai của cô ấy có thể **làm thay đổi cục diện** trong vụ án này.
A small detail might turn the scale in a close competition.
Một chi tiết nhỏ có thể **làm thay đổi cục diện** trong một cuộc thi sát sao.
A single vote can turn the scale in a tight election.
Một phiếu duy nhất có thể **làm thay đổi cục diện** trong một cuộc bầu cử sát nút.
It was the manager's recommendation that finally turned the scale in my favor.
Chính sự giới thiệu của quản lý đã **làm thay đổi cục diện** nghiêng về phía tôi.
The weather was perfect, which turned the scale for us to go hiking.
Thời tiết quá tuyệt vời, đó là điều đã **làm thay đổi cục diện** khiến chúng tôi quyết định đi leo núi.
I was unsure which job offer to take, but the higher salary really turned the scale.
Tôi phân vân không biết nhận lời công việc nào, nhưng mức lương cao hơn thực sự đã **làm thay đổi cục diện**.