"turn the page" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là chuyển sang trang sách tiếp theo. Nghĩa bóng là bỏ lại quá khứ để bắt đầu lại cuộc sống mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trực tiếp khi đọc sách hoặc khi muốn ai đó quên đi chuyện cũ và tiến về phía trước.
Examples
Please turn the page to continue reading.
Vui lòng **lật trang** để tiếp tục đọc.
After the divorce, she tried to turn the page and start a new life.
Sau ly hôn, cô ấy đã cố gắng **bắt đầu lại** và sống cuộc đời mới.
He took a deep breath and decided to turn the page.
Anh ấy hít một hơi thật sâu và quyết định **bắt đầu lại**.
It's time to turn the page and leave the past behind.
Đã đến lúc **bắt đầu lại** và bỏ lại quá khứ phía sau.
Don't hold on to old mistakes—just turn the page.
Đừng giữ mãi lỗi lầm cũ — hãy **bắt đầu lại**.
Losing that job hurt, but I knew I had to turn the page and focus on new opportunities.
Mất việc đó thật đau, nhưng tôi biết mình phải **bắt đầu lại** và tập trung vào cơ hội mới.