"turn over in your mind" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ hoặc lặp đi lặp lại về một điều gì đó, nhất là khi cần quyết định hay hiểu rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang ý nghĩa trừu tượng, thường dùng khi nhấn mạnh sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định. Còn có thể dùng 'nghĩ tới nghĩ lui'.
Examples
I need to turn over in my mind what she said.
Tôi cần phải **suy đi nghĩ lại** những gì cô ấy nói.
You should turn it over in your mind before making a choice.
Bạn nên **suy đi nghĩ lại** trước khi chọn.
He turned the problem over in his mind for days.
Anh ấy đã **suy đi nghĩ lại về vấn đề đó** suốt mấy ngày.
I've been turning over in my mind whether to change jobs or not.
Tôi đang **suy đi nghĩ lại** có nên đổi việc hay không.
She kept turning it over in her mind until she finally found an answer.
Cô ấy đã **suy đi nghĩ lại** mãi cho đến khi tìm được câu trả lời.
Sometimes, I just need to turn things over in my mind before talking about them.
Đôi khi, tôi chỉ cần **suy đi nghĩ lại về mọi thứ** trước khi nói ra.