Herhangi bir kelime yazın!

"turn on your heel" in Vietnamese

quay gótquay ngoắt lại

Definition

Đột ngột quay người đi hướng khác rồi rời đi, thường thể hiện sự bất ngờ, tức giận hoặc quyết đoán. Hành động này diễn ra nhanh và dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quay gót' là cách nói văn chương hoặc dùng trong miêu tả, không phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Thường dùng khi nhân vật thay đổi thái độ đột ngột do cảm xúc mạnh.

Examples

She turned on her heel and left the room.

Cô ấy **quay gót** rời khỏi phòng.

When he heard the news, he turned on his heel without a word.

Khi nghe tin, anh ấy **quay gót** đi mà không nói một lời.

The teacher turned on her heel and wrote on the board.

Giáo viên **quay gót** và bắt đầu viết lên bảng.

Frustrated by the argument, he just turned on his heel and stormed out.

Bức xúc vì cuộc tranh cãi, anh ta chỉ **quay gót** rồi bỏ đi.

Without waiting for a response, she turned on her heel and disappeared down the hall.

Không chờ đáp lại, cô ấy **quay gót** biến mất vào cuối hành lang.

He didn't like what he heard, so he turned on his heel and left in a hurry.

Anh ấy không thích điều mình nghe, nên đã **quay gót** rời đi vội vàng.