"turn a profit" in Vietnamese
Definition
Khi doanh nghiệp hoặc hoạt động kiếm được nhiều tiền hơn số tiền đã chi, nghĩa là có lợi nhuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dự án, đầu tư. Trang trọng hơn 'kiếm tiền', nhấn mạnh vào tổng lợi nhuận sau khi đã trừ hết chi phí.
Examples
After two years, the company finally turned a profit.
Sau hai năm, công ty cuối cùng cũng đã **đạt lợi nhuận**.
We need to sell more cakes to turn a profit.
Chúng ta cần bán thêm bánh để **sinh lãi**.
Will this new shop turn a profit in its first year?
Liệu cửa hàng mới này có **đạt lợi nhuận** ngay năm đầu không?
It took longer than expected for their startup to turn a profit.
Khởi nghiệp của họ mất nhiều thời gian hơn dự kiến để **đạt lợi nhuận**.
Most small businesses don't turn a profit right away.
Hầu hết các doanh nghiệp nhỏ không **sinh lãi** ngay lập tức.
If we don't turn a profit this quarter, we may have to cut costs.
Nếu chúng ta không **đạt lợi nhuận** trong quý này, có thể sẽ phải cắt giảm chi phí.