"turn a hair" in Vietnamese
Definition
Không thể hiện sợ hãi, sốc hay lo lắng ngay cả trong tình huống khó khăn hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện dưới dạng phủ định ('not turn a hair'), mang nghĩa văn chương, cổ điển. Hiện nay, 'not bat an eye' phổ biến hơn.
Examples
He saw the accident but did not turn a hair.
Anh ấy đã thấy tai nạn nhưng **không hề nao núng**.
Nothing makes her turn a hair; she's always calm.
Không gì khiến cô ấy **nao núng**; cô ấy luôn bình tĩnh.
The loud noise didn't make the horse turn a hair.
Tiếng ồn lớn không làm con ngựa **bối rối**.
When everyone panicked, he didn't turn a hair.
Mọi người đều hoảng loạn còn anh ấy **không nao núng**.
Even after hearing the bad news, she didn't turn a hair.
Ngay cả khi nghe tin xấu, cô ấy **không bối rối**.
The comedian insulted him on stage, but he didn't turn a hair.
Danh hài xúc phạm anh ấy trên sân khấu, nhưng anh ấy **không nao núng**.