Herhangi bir kelime yazın!

"turn a deaf ear" in Vietnamese

làm ngơbỏ ngoài tai

Definition

Cố ý bỏ qua hoặc làm như không nghe thấy khi ai đó đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc phàn nàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, đi cùng với 'to' ('turn a deaf ear to...'). Chủ yếu để nói về việc phớt lờ lời khuyên hoặc cảnh báo.

Examples

Whenever people warn him about his habits, he turns a deaf ear.

Mỗi khi mọi người cảnh báo về thói quen của anh ấy, anh ấy lại **làm ngơ**.

She turned a deaf ear to her friend's advice.

Cô ấy đã **bỏ ngoài tai** lời khuyên của bạn mình.

The manager turned a deaf ear to the complaints of employees.

Người quản lý đã **làm ngơ** trước các phàn nàn của nhân viên.

Parents often turn a deaf ear when kids beg for more screen time.

Cha mẹ thường **làm ngơ** khi con năn nỉ cho xem màn hình thêm.

No matter how many times you ask, she just turns a deaf ear every time.

Dù bạn hỏi bao nhiêu lần, cô ấy vẫn luôn **làm ngơ**.

Politicians sometimes turn a deaf ear to what the public is saying.

Đôi khi chính trị gia **làm ngơ** trước ý kiến của công chúng.