Herhangi bir kelime yazın!

"turfed" in Vietnamese

trải cỏbị đuổi ra

Definition

Có thể chỉ việc phủ cỏ lên một khu vực, hoặc nghĩa bóng là bị đuổi khỏi một nơi hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turfed' cho phủ cỏ là trang trọng, nhưng khi nói bị đuổi thì không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Không dùng cho việc tự rời đi.

Examples

The football field was turfed last summer.

Sân bóng đá đã được **trải cỏ** mùa hè năm ngoái.

We turfed the backyard to make it look nice.

Chúng tôi đã **trải cỏ** sân sau cho đẹp.

He was turfed out of the club for causing trouble.

Anh ấy đã bị **đuổi ra** khỏi câu lạc bộ vì gây rối.

I got turfed out of my apartment when I couldn't pay rent.

Tôi đã bị **đuổi ra** khỏi căn hộ vì không trả được tiền thuê.

After the argument, she was suddenly turfed from the party.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đột ngột bị **đuổi ra** khỏi bữa tiệc.

The new park was beautifully turfed, perfect for picnics.

Công viên mới được **trải cỏ** rất đẹp, hoàn hảo cho những buổi dã ngoại.