"turf" in Vietnamese
Definition
Thảm cỏ là lớp đất cùng cỏ được giữ chặt bằng rễ; ngoài ra, từ này còn chỉ khu vực hoặc lãnh thổ do ai đó kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Artificial turf' là cỏ nhân tạo trên sân vận động. 'Turf' cũng dùng để chỉ địa bàn, lãnh địa (ví dụ: 'khu vực của chúng tôi'). 'Turf war' là cuộc cạnh tranh giành quyền kiểm soát khu vực.
Examples
The soccer field has artificial turf.
Sân bóng đá có **thảm cỏ** nhân tạo.
He walked on the wet turf after the rain.
Anh ấy đi trên **thảm cỏ** ướt sau cơn mưa.
This park is our neighborhood's turf.
Công viên này là **khu vực** của khu phố chúng tôi.
They got into a turf war over who controls the street.
Họ đã có một cuộc **chiến tranh khu vực** về việc kiểm soát con đường.
Don't mess with him, you're on his turf now.
Đừng gây chuyện với anh ta, giờ bạn đang ở **khu vực** của anh ấy đấy.
The dogs defend their turf from other animals.
Những con chó bảo vệ **khu vực** của mình khỏi các loài vật khác.