Herhangi bir kelime yazın!

"turds" in Vietnamese

cục phâncứt (thô tục)

Definition

Từ lóng mang tính hài hước hoặc thô tục để chỉ phân rắn của người hoặc động vật. Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

'cục phân' hay 'cứt' không dùng trong hoàn cảnh lịch sự. Dễ gây cảm giác thô hoặc trêu chọc. Thường xuất hiện trong lời nói đùa, lũ trẻ hay bạn bè thân thiết.

Examples

There are dog turds in the yard.

Có **cục phân** chó ngoài sân.

He stepped in turds on the sidewalk.

Anh ấy dẫm phải **cứt** trên vỉa hè.

The baby made some turds in his diaper.

Em bé đã làm một ít **cục phân** trong tã.

Who keeps leaving turds in the hallway?

Ai cứ để **phân** ở hành lang vậy?

My roommate's cat loves to hide her turds behind the sofa.

Con mèo của bạn cùng phòng tôi thích giấu **phân** phía sau ghế sofa.

Ugh, someone's dog left turds all over the park again.

Trời ơi, lại có chó ai để **phân** khắp công viên nữa rồi.