"tunny" in Vietnamese
Definition
Một loài cá lớn thuộc họ cá thu, thường chỉ cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tunny' hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh hoặc sách khoa học; từ 'tuna' phổ biến hơn. Chủ yếu đề cập đến cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương.
Examples
The fisherman caught a huge tunny yesterday.
Ngư dân đã bắt được một con **cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương** khổng lồ hôm qua.
A tunny can swim very fast in the ocean.
**Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương** có thể bơi rất nhanh trong đại dương.
I saw a picture of a tunny in a book.
Tôi đã thấy hình ảnh một con **cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương** trong sách.
Some people still say tunny instead of 'tuna', especially in Britain.
Một số người vẫn dùng từ **cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương** thay cho 'tuna', nhất là ở Anh.
The chefs prefer Atlantic bluefin tunny for special sushi dishes.
Các đầu bếp thích dùng **cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương** cho các món sushi đặc biệt.
You rarely hear the word tunny these days—most people just say 'tuna'.
Ngày nay hiếm khi nghe từ **cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương**—hầu hết mọi người chỉ nói 'tuna'.