Herhangi bir kelime yazın!

"tunis" in Vietnamese

Tunis

Definition

Tunis là thủ đô của Tunisia, một quốc gia ở Bắc Phi. Đô thị này là trung tâm văn hóa, kinh tế và chính trị quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tunis' là tên thành phố, không phải tên quốc gia. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa lý, du lịch hoặc chính trị. Lưu ý phân biệt với 'Tunisia' (quốc gia).

Examples

Tunis is the capital of Tunisia.

**Tunis** là thủ đô của Tunisia.

Many people live in Tunis.

Rất nhiều người sống ở **Tunis**.

The weather in Tunis is warm.

Thời tiết ở **Tunis** khá ấm áp.

Next summer, I'm planning to visit Tunis and explore its historic sites.

Mùa hè tới, tôi dự định sẽ đến **Tunis** và khám phá các địa điểm lịch sử ở đó.

Did you know Tunis has a beautiful old medina?

Bạn có biết **Tunis** có một khu phố cổ medina rất đẹp không?

Flights to Tunis are usually affordable in the winter.

Vé máy bay đến **Tunis** thường rẻ vào mùa đông.