"tunic" in Vietnamese
Definition
Áo tunic là loại áo rộng, thường dài đến gối hoặc thấp hơn, dành cho cả nam và nữ. Kiểu áo này phổ biến từ thời cổ đại và vẫn được dùng như đầm đơn giản hoặc áo đồng phục ngày nay.
Usage Notes (Vietnamese)
“Áo tunic” thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời trang hiện đại (áo nữ dáng rộng, áo đồng phục). Không giống như “đầm”, tunic giản dị hơn và thường phối với quần hay thắt lưng.
Examples
The Roman soldiers wore a tunic under their armor.
Những người lính La Mã mặc **áo tunic** bên trong áo giáp của họ.
She bought a blue tunic to wear at the beach.
Cô ấy đã mua một **áo tunic** màu xanh để mặc đi biển.
The nurse wore a white tunic at work.
Y tá mặc **áo tunic** màu trắng khi làm việc.
You can dress up a tunic with a belt for a different look.
Bạn có thể phối **áo tunic** với thắt lưng để thay đổi phong cách.
His school uniform includes a navy blue tunic in winter.
Đồng phục mùa đông của cậu ấy có **áo tunic** màu xanh navy.
I love wearing a tunic with leggings—it's comfortable and stylish.
Tôi thích mặc **áo tunic** với quần legging—vừa thoải mái vừa thời trang.