"tune up" in Vietnamese
Definition
Bảo dưỡng ám chỉ việc bảo trì định kỳ cho xe hơi hoặc máy móc để hoạt động tốt, hoặc việc chỉnh lại để nhạc cụ phát ra âm thanh đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'bảo dưỡng' thường dùng cho xe hay máy móc, còn 'chỉnh âm' cho nhạc cụ. Các cụm như 'get a tune up' nghĩa là đem xe đi bảo dưỡng.
Examples
My car needs a tune up this month.
Tháng này xe của tôi cần **bảo dưỡng**.
The piano sounds better after a tune up.
Cây đàn piano nghe hay hơn sau khi được **chỉnh âm**.
We need to tune up the engine before driving.
Chúng ta cần **bảo dưỡng** động cơ trước khi chạy xe.
I always get a tune up before a long road trip.
Tôi luôn **bảo dưỡng** xe trước mỗi chuyến đi dài.
The band started their tune up before the concert.
Ban nhạc bắt đầu **chỉnh âm** trước buổi diễn.
After a quick tune up, the lawn mower worked like new.
Sau **bảo dưỡng** nhanh, máy cắt cỏ chạy như mới.