Herhangi bir kelime yazın!

"tune in to" in Vietnamese

bắt sóngtheo dõichú ý đến

Definition

Chọn đúng kênh hoặc tần số để nghe hay xem một chương trình trên radio hoặc tivi. Ngoài ra, còn chỉ việc chú ý hoặc quan tâm đến điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chương trình radio, TV, nhưng cũng dùng nghĩa tập trung hoặc đồng cảm với ai đó. Dùng với 'the news', 'a show', hoặc 'someone's feelings'. Đừng lẫn với 'tune out' (bỏ qua, không chú ý). Hay gặp trong thông báo chương trình.

Examples

Please tune in to the radio at 7 o'clock.

Làm ơn **bắt sóng** đài lúc 7 giờ nhé.

I always tune in to the morning news.

Tôi luôn **theo dõi** bản tin sáng.

You can tune in to the show on Channel 5.

Bạn có thể **xem** chương trình trên Kênh 5.

I really try to tune in to how my friends are feeling.

Tôi thật sự cố gắng **chú ý đến cảm xúc** của bạn bè mình.

Make sure you tune in to our live broadcast tonight!

Đừng quên **theo dõi** buổi phát trực tiếp của chúng tôi tối nay nhé!

It took me a while to tune in to what the teacher was explaining.

Tôi phải mất một lúc mới **chú ý được** những gì giáo viên giải thích.