Herhangi bir kelime yazın!

"tundra" in Vietnamese

địa hình lãnh nguyênvùng lãnh nguyên

Definition

Địa hình lãnh nguyên là vùng đất lạnh, không có cây lớn, đất thường bị đóng băng phần lớn thời gian trong năm và chỉ có cỏ, rêu, hoặc cây bụi mọc được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề môi trường, địa lý hoặc khoa học; 'địa hình lãnh nguyên' hoàn toàn không có cây lớn, khác với 'rừng Taiga' vốn có nhiều cây.

Examples

Polar bears live in the tundra.

Gấu Bắc Cực sống ở **vùng lãnh nguyên**.

The tundra is very cold and dry.

**Vùng lãnh nguyên** rất lạnh và khô.

Only small plants can grow in the tundra.

Chỉ có những cây nhỏ mới mọc được ở **địa hình lãnh nguyên**.

During summer, the tundra comes alive with wildflowers.

Vào mùa hè, **vùng lãnh nguyên** trở nên rực rỡ với nhiều loài hoa dại.

Scientists study the tundra to understand climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu **vùng lãnh nguyên** để hiểu về biến đổi khí hậu.

You won’t find any trees growing in the tundra.

Bạn sẽ không thấy cây lớn mọc ở **vùng lãnh nguyên**.